Nghĩa tiếng Việt
nắm đấm
Đừng chỉ tra "fist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the hand with the fingers tightly bent toward the palm
Câu ví dụ
The protestor raised a defiant fist in solidarity with the cause , chanting slogans with the crowd .
Người biểu tình giơ nắm đấm thách thức để thể hiện tình đoàn kết với lý do, hô vang khẩu hiệu cùng đám đông.
Luyện tập
"fist" nghĩa là gì?