to conquer

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chinh phục, khuất phục
🎯
Đừng chỉ tra "to conquer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to gain control of a place or people using armed forces
✏️
Câu ví dụ
Throughout history , powerful empires sought to conquer new lands .
Suốt chiều dài lịch sử, các đế chế hùng mạnh tìm cách chinh phục những vùng đất mới.
✅
Luyện tập

"to conquer" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Overcoming Challenges