to conquer
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
chinh phục, khuất phục
Đừng chỉ tra "to conquer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to gain control of a place or people using armed forces
Câu ví dụ
Throughout history , powerful empires sought to conquer new lands .
Suốt chiều dài lịch sử, các đế chế hùng mạnh tìm cách chinh phục những vùng đất mới.
Luyện tập
"to conquer" nghĩa là gì?