dissimilar

/dɪˈsɪməɫɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khác nhau, không giống nhau
🎯
Đừng chỉ tra "dissimilar" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of two or more things) not having common qualities
✏️
Câu ví dụ
Their educational backgrounds are dissimilar, one having studied engineering and the other literature .
Nền tảng giáo dục của họ khác nhau, một người học kỹ thuật và người kia học văn học.
✅
Luyện tập

"dissimilar" nghĩa là gì?