nor

Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cũng không
🎯
Đừng chỉ tra "nor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to add another negative statement related to the previous one
✏️
Câu ví dụ
We can't afford a vacation this year, nor can we take time off work.
Chúng tôi không thể chi trả cho một kỳ nghỉ năm nay, cũng không thể nghỉ việc.
✅
Luyện tập

"nor" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Conjunctions and Prepositions