barbell

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thanh tạ, tạ đòn
🎯
Đừng chỉ tra "barbell" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a metal bar with heavy discs hanging at each end, used in bodybuilding
✏️
Câu ví dụ
After weeks of training , he increased the weight on his barbell to continue challenging his muscles .
Sau nhiều tuần tập luyện, anh ấy đã tăng trọng lượng trên thanh tạ để tiếp tục thách thức cơ bắp của mình.
✅
Luyện tập

"barbell" nghĩa là gì?