wonder

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự ngạc nhiên, sự thán phục
💡
Definition (English)
a feeling of admiration or surprise caused by something that is very unusual and exciting
✏️
Câu ví dụ
He felt a sense of wonder as he learned about the mysteries of the ocean .
Anh ấy cảm thấy một cảm giác ngạc nhiên khi tìm hiểu về những bí ẩn của đại dương.
Luyện tập

"wonder" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Feelings or States of Being