anniversary

/ˌænəˈvɝsɝi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngày kỷ niệm
🎯
Đừng chỉ tra "anniversary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the date on which a special event happened in a previous year
✏️
Câu ví dụ
This weekend is the anniversary of when we moved into our new home .
Cuối tuần này là kỷ niệm ngày chúng tôi chuyển đến ngôi nhà mới.
✅
Luyện tập

"anniversary" nghĩa là gì?