crisp

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giòn, tươi mát
🎯
Đừng chỉ tra "crisp" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
juicy and firm in texture when describing a fruit or vegetable
✏️
Câu ví dụ
The farmer 's market was filled with crisp tomatoes , ripe and ready to eat .
Chợ nông sản tràn ngập những quả cà chua giòn, chín mọng và sẵn sàng để ăn.
✅
Luyện tập

"crisp" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Rough Texture