behavior

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hành vi, cách cư xử
🎯
Đừng chỉ tra "behavior" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the way that someone acts, particularly in the presence of others
✏️
Câu ví dụ
We are monitoring the patient 's behavior closely for any changes .
Chúng tôi đang theo dõi sát sao hành vi của bệnh nhân để phát hiện bất kỳ thay đổi nào.
✅
Luyện tập

"behavior" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Personality and Behavior