Nghĩa tiếng Việt
hành vi, cách cư xử
Đừng chỉ tra "behavior" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the way that someone acts, particularly in the presence of others
Câu ví dụ
We are monitoring the patient 's behavior closely for any changes .
Chúng tôi đang theo dõi sát sao hành vi của bệnh nhân để phát hiện bất kỳ thay đổi nào.
Luyện tập
"behavior" nghĩa là gì?