jealous
Adjective / Tính từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
ghen tị, đố kỵ
Definition (English)
feeling angry and unhappy because someone else has what we want
Câu ví dụ
When his coworker got a raise , he could n't help but feel jealous.
Khi đồng nghiệp của anh ấy được tăng lương, anh ấy không thể không cảm thấy ghen tị.
Luyện tập
"jealous" nghĩa là gì?