Nghĩa tiếng Việt
phù phiếm, hời hợt
Đừng chỉ tra "frivolous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lacking in significance or value
Câu ví dụ
Instead of addressing the pressing issues at hand , the politician spent the entire debate making frivolous remarks about his opponent 's appearance .
Thay vì giải quyết các vấn đề cấp bách hiện tại, chính trị gia đã dành cả buổi tranh luận để đưa ra những nhận xét phù phiếm về ngoại hình của đối thủ.
Luyện tập
"frivolous" nghĩa là gì?