frivolous

/ˈfɹɪvəɫəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phù phiếm, hời hợt
🎯
Đừng chỉ tra "frivolous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
lacking in significance or value
✏️
Câu ví dụ
Instead of addressing the pressing issues at hand , the politician spent the entire debate making frivolous remarks about his opponent 's appearance .
Thay vì giải quyết các vấn đề cấp bách hiện tại, chính trị gia đã dành cả buổi tranh luận để đưa ra những nhận xét phù phiếm về ngoại hình của đối thủ.
✅
Luyện tập

"frivolous" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Insignificance