Nghĩa tiếng Việt
im lặng, kín đáo
Đừng chỉ tra "quiet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) not talking too much
Câu ví dụ
The quiet girl in the corner is actually a brilliant writer .
Cô gái trầm lặng ở góc thực sự là một nhà văn tài năng.
Luyện tập
"quiet" nghĩa là gì?