quiet

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
im lặng, kín đáo
🎯
Đừng chỉ tra "quiet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) not talking too much
✏️
Câu ví dụ
The quiet girl in the corner is actually a brilliant writer .
Cô gái trầm lặng ở góc thực sự là một nhà văn tài năng.
✅
Luyện tập

"quiet" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sound