July

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tháng Bảy
🎯
Đừng chỉ tra "July" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the seventh month of the year, after June and before August
✏️
Câu ví dụ
Various festivals and events take place in July around the world , celebrating culture , music , food , and traditions , attracting locals and tourists alike to participate in the festivities .
Nhiều lễ hội và sự kiện diễn ra vào tháng Bảy trên khắp thế giới, kỷ niệm văn hóa, âm nhạc, ẩm thực và truyền thống, thu hút cả người dân địa phương và khách du lịch tham gia vào các lễ hội.
✅
Luyện tập

"July" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Months and Seasons