pulchritudinous

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xinh đẹp, có vẻ đẹp nổi bật
💡
Definition (English)
characterized by physical beauty and attractiveness
✏️
Câu ví dụ
The artist painted a pulchritudinous portrait , capturing the essence of the subject 's inner and outer beauty .
Nghệ sĩ đã vẽ một bức chân dung tuyệt đẹp, nắm bắt được bản chất vẻ đẹp bên trong và bên ngoài của chủ thể.
Luyện tập

"pulchritudinous" nghĩa là gì?