pulchritudinous
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
xinh đẹp, có vẻ đẹp nổi bật
Definition (English)
characterized by physical beauty and attractiveness
Câu ví dụ
The artist painted a pulchritudinous portrait , capturing the essence of the subject 's inner and outer beauty .
Nghệ sĩ đã vẽ một bức chân dung tuyệt đẹp, nắm bắt được bản chất vẻ đẹp bên trong và bên ngoài của chủ thể.
Luyện tập
"pulchritudinous" nghĩa là gì?