four-wheel drive

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xe dẫn động bốn bánh, xe bốn bánh chủ động
🎯
Đừng chỉ tra "four-wheel drive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a vehicle equipped with a transmission system that delivers power to all four wheels
✏️
Câu ví dụ
The four-wheel drives parked outside were coated in dust from the trail .
Những xe dẫn động bốn bánh đậu bên ngoài được phủ đầy bụi từ đường mòn.
✅
Luyện tập

"four-wheel drive" nghĩa là gì?