Nghĩa tiếng Việt
băng giá, lạnh buốt
Đừng chỉ tra "glacial" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
freezing as though having sub-zero temperatures
Câu ví dụ
The glacial waters of the mountain stream were so cold that they took her breath away when she dipped her toes in .
Dòng nước băng giá của con suối núi lạnh đến mức khiến cô ấy nghẹt thở khi nhúng ngón chân vào.
Luyện tập
"glacial" nghĩa là gì?