glacial

/ˈɡɫeɪʃəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
băng giá, lạnh buốt
🎯
Đừng chỉ tra "glacial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
freezing as though having sub-zero temperatures
✏️
Câu ví dụ
The glacial waters of the mountain stream were so cold that they took her breath away when she dipped her toes in .
Dòng nước băng giá của con suối núi lạnh đến mức khiến cô ấy nghẹt thở khi nhúng ngón chân vào.
✅
Luyện tập

"glacial" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Biology