Nghĩa tiếng Việt
lão khoa, thuộc về tuổi già
Đừng chỉ tra "geriatric" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
concerning the physical, mental, or social aspects of aging
Câu ví dụ
The study examined common geriatric conditions in urban populations .
Nghiên cứu đã xem xét các tình trạng lão khoa phổ biến trong dân số đô thị.
Luyện tập
"geriatric" nghĩa là gì?