geriatric

/ˌdʒɛɹiˈætɹɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lão khoa, thuộc về tuổi già
🎯
Đừng chỉ tra "geriatric" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
concerning the physical, mental, or social aspects of aging
✏️
Câu ví dụ
The study examined common geriatric conditions in urban populations .
Nghiên cứu đã xem xét các tình trạng lão khoa phổ biến trong dân số đô thị.
✅
Luyện tập

"geriatric" nghĩa là gì?