to ruminate
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
suy nghĩ cẩn thận và sâu sắc, trầm tư lâu về điều gì
Đừng chỉ tra "to ruminate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to think carefully and at length about something
Câu ví dụ
I often ruminate on what success really means .
Tôi thường suy ngẫm về ý nghĩa thực sự của thành công.
Luyện tập
"to ruminate" nghĩa là gì?