to ruminate

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
suy nghĩ cẩn thận và sâu sắc, trầm tư lâu về điều gì
🎯
Đừng chỉ tra "to ruminate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to think carefully and at length about something
✏️
Câu ví dụ
I often ruminate on what success really means .
Tôi thường suy ngẫm về ý nghĩa thực sự của thành công.
✅
Luyện tập

"to ruminate" nghĩa là gì?