to ingrain
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
thấm nhuần, khắc sâu
Đừng chỉ tra "to ingrain" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to set a particular habit, belief, attitude, etc. in someone in a lasting manner
Câu ví dụ
Corporate training programs seek to ingrain a culture of teamwork and collaboration among employees .
Các chương trình đào tạo doanh nghiệp tìm cách khắc sâu văn hóa làm việc nhóm và hợp tác giữa các nhân viên.
Luyện tập
"to ingrain" nghĩa là gì?