commis
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
phụ bếp
Đừng chỉ tra "commis" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a junior chef learning and assisting in the kitchen under experienced chefs
Câu ví dụ
Being a commis in a Michelin-starred restaurant was a valuable learning experience for him , shaping his future as a chef .
Làm commis trong một nhà hàng đạt sao Michelin là một trải nghiệm học tập quý giá đối với anh, định hình tương lai của anh với tư cách là một đầu bếp.
Luyện tập
"commis" nghĩa là gì?