beauteous
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
đẹp, lộng lẫy
Đừng chỉ tra "beauteous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(literary) beautiful and pleasant to the sight
Câu ví dụ
They marveled at the beauteous architecture of the ancient cathedral , admiring its intricate details and grandeur .
Họ ngạc nhiên trước kiến trúc tuyệt đẹp của nhà thờ cổ, chiêm ngưỡng những chi tiết phức tạp và sự tráng lệ của nó.
Luyện tập
"beauteous" nghĩa là gì?