beauteous

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đẹp, lộng lẫy
🎯
Đừng chỉ tra "beauteous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(literary) beautiful and pleasant to the sight
✏️
Câu ví dụ
They marveled at the beauteous architecture of the ancient cathedral , admiring its intricate details and grandeur .
Họ ngạc nhiên trước kiến trúc tuyệt đẹp của nhà thờ cổ, chiêm ngưỡng những chi tiết phức tạp và sự tráng lệ của nó.
✅
Luyện tập

"beauteous" nghĩa là gì?