escarpment

/ɛˈskɑɹpmənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vách đá dốc đứng, dốc cao
🎯
Đừng chỉ tra "escarpment" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a steep, high slope or cliff formed by erosion
✏️
Câu ví dụ
The escarpment created a dramatic backdrop for the waterfall , enhancing its scenic beauty .
Vách đá tạo nên một khung cảnh ngoạn mục cho thác nước, làm tăng vẻ đẹp cảnh quan của nó.
✅
Luyện tập

"escarpment" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Natural Environment