Nghĩa tiếng Việt
vách đá dốc đứng, dốc cao
Đừng chỉ tra "escarpment" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a steep, high slope or cliff formed by erosion
Câu ví dụ
The escarpment created a dramatic backdrop for the waterfall , enhancing its scenic beauty .
Vách đá tạo nên một khung cảnh ngoạn mục cho thác nước, làm tăng vẻ đẹp cảnh quan của nó.
Luyện tập
"escarpment" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Natural Environment
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?