escarpment

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vách đá dốc đứng, dốc cao
💡
Definition (English)
a steep, high slope or cliff formed by erosion
✏️
Câu ví dụ
The escarpment created a dramatic backdrop for the waterfall , enhancing its scenic beauty .
Vách đá tạo nên một khung cảnh ngoạn mục cho thác nước, làm tăng vẻ đẹp cảnh quan của nó.
Luyện tập

"escarpment" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Natural Environment