alligator

/ˈæɫəˌɡeɪtɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cá sấu, alligator
🎯
Đừng chỉ tra "alligator" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large animal living in both water and on land which has strong jaws, a long tail, and sharp teeth
✏️
Câu ví dụ
Signs warning of alligator presence reminded hikers to stay vigilant along the trail .
Những biển báo về sự hiện diện của cá sấu nhắc nhở người đi bộ đường dài phải cảnh giác dọc theo đường mòn.
✅
Luyện tập

"alligator" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Animal Kingdom