Nghĩa tiếng Việt
giá vé máy bay, chi phí chuyến bay
Đừng chỉ tra "airfare" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the price of a flight
Câu ví dụ
She saved money by booking her airfare months in advance.
Cô ấy tiết kiệm tiền bằng cách đặt vé máy bay trước nhiều tháng.
Luyện tập
"airfare" nghĩa là gì?