airfare

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giá vé máy bay, chi phí chuyến bay
💡
Definition (English)
the price of a flight
✏️
Câu ví dụ
She saved money by booking her airfare months in advance.
Cô ấy tiết kiệm tiền bằng cách đặt vé máy bay trước nhiều tháng.
Luyện tập

"airfare" nghĩa là gì?