lacrosse

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lacrosse, trò chơi lacrosse
🎯
Đừng chỉ tra "lacrosse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a game played on a field with two teams, each consisting of ten players using long-handled sticks with a net to throw, carry, and catch the ball
✏️
Câu ví dụ
She cheered from the sidelines as her son scored a goal in the final seconds of the lacrosse match, securing the team's victory.
Cô ấy cổ vũ từ bên lề khi con trai cô ghi bàn trong những giây cuối cùng của trận đấu lacrosse, đảm bảo chiến thắng cho đội.
✅
Luyện tập

"lacrosse" nghĩa là gì?