eccentricity

/ˌɛksənˈtɹɪsəti/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tính lập dị
🎯
Đừng chỉ tra "eccentricity" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a behavior that is considered abnormal and uncommon
✏️
Câu ví dụ
The artist 's eccentricity was reflected in his avant-garde paintings , which challenged traditional artistic conventions .
Sự lập dị của nghệ sĩ được phản ánh trong những bức tranh tiên phong của ông, thách thức các quy ước nghệ thuật truyền thống.
✅
Luyện tập

"eccentricity" nghĩa là gì?