Nghĩa tiếng Việt
tính lập dị
Đừng chỉ tra "eccentricity" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a behavior that is considered abnormal and uncommon
Câu ví dụ
The artist 's eccentricity was reflected in his avant-garde paintings , which challenged traditional artistic conventions .
Sự lập dị của nghệ sĩ được phản ánh trong những bức tranh tiên phong của ông, thách thức các quy ước nghệ thuật truyền thống.
Luyện tập
"eccentricity" nghĩa là gì?