panache

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chùm lông trang trí
🎯
Đừng chỉ tra "panache" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a decorative plume or feather worn as a fashion accessory on hats or helmets
✏️
Câu ví dụ
The queen 's courtiers wore panaches as a symbol of their allegiance .
Các cận thần của nữ hoàng đeo lông chim trang trí như một biểu tượng của lòng trung thành.
✅
Luyện tập

"panache" nghĩa là gì?