cartographer
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nhà bản đồ học, chuyên gia bản đồ
Đừng chỉ tra "cartographer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who designs or creates maps
Câu ví dụ
The cartographer's latest project involved mapping underwater topography to assist marine biologists in studying coral reef ecosystems .
Dự án mới nhất của nhà bản đồ học liên quan đến việc lập bản đồ địa hình dưới nước để hỗ trợ các nhà sinh vật biển nghiên cứu hệ sinh thái rạn san hô.
Luyện tập
"cartographer" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Occupations
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks