cartographer

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà bản đồ học, chuyên gia bản đồ
🎯
Đừng chỉ tra "cartographer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who designs or creates maps
✏️
Câu ví dụ
The cartographer's latest project involved mapping underwater topography to assist marine biologists in studying coral reef ecosystems .
Dự án mới nhất của nhà bản đồ học liên quan đến việc lập bản đồ địa hình dưới nước để hỗ trợ các nhà sinh vật biển nghiên cứu hệ sinh thái rạn san hô.
✅
Luyện tập

"cartographer" nghĩa là gì?