dapper

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bảnh bao, chỉn chu
🎯
Đừng chỉ tra "dapper" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(typically of a man) stylish and neat in appearance, often characterized by well-groomed attire and attention to detail
✏️
Câu ví dụ
His dapper appearance made him a hit with the ladies at the party.
Vẻ ngoài bảnh bao của anh ấy đã khiến anh ấy trở nên nổi bật với các quý cô tại bữa tiệc.
✅
Luyện tập

"dapper" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Beauty and Style