haute couture

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thời trang cao cấp
🎯
Đừng chỉ tra "haute couture" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the products of making highly fashionable and expensive clothing
✏️
Câu ví dụ
As an aspiring fashion designer , she dreams of one day presenting her own haute couture collection on the runways of Paris .
Là một nhà thiết kế thời trang đầy khát vọng, cô ấy mơ ước một ngày nào đó sẽ trình làng bộ sưu tập haute couture của riêng mình trên các sàn diễn ở Paris.
✅
Luyện tập

"haute couture" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Clothes and Fashion