haute couture
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
thời trang cao cấp
Đừng chỉ tra "haute couture" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the products of making highly fashionable and expensive clothing
Câu ví dụ
As an aspiring fashion designer , she dreams of one day presenting her own haute couture collection on the runways of Paris .
Là một nhà thiết kế thời trang đầy khát vọng, cô ấy mơ ước một ngày nào đó sẽ trình làng bộ sưu tập haute couture của riêng mình trên các sàn diễn ở Paris.
Luyện tập
"haute couture" nghĩa là gì?