nuclear fission
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
phân hạch hạt nhân, sự phân chia hạt nhân
Đừng chỉ tra "nuclear fission" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the process or action of splitting a nucleus into two or more parts resulting in the release of a significant amount of energy
Câu ví dụ
Nuclear fission is also used in nuclear medicine for diagnostic imaging and cancer treatment through techniques such as radiotherapy .
Phân hạch hạt nhân cũng được sử dụng trong y học hạt nhân để chẩn đoán hình ảnh và điều trị ung thư thông qua các kỹ thuật như xạ trị.
Luyện tập
"nuclear fission" nghĩa là gì?