nuclear fission

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phân hạch hạt nhân, sự phân chia hạt nhân
🎯
Đừng chỉ tra "nuclear fission" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the process or action of splitting a nucleus into two or more parts resulting in the release of a significant amount of energy
✏️
Câu ví dụ
Nuclear fission is also used in nuclear medicine for diagnostic imaging and cancer treatment through techniques such as radiotherapy .
Phân hạch hạt nhân cũng được sử dụng trong y học hạt nhân để chẩn đoán hình ảnh và điều trị ung thư thông qua các kỹ thuật như xạ trị.
✅
Luyện tập

"nuclear fission" nghĩa là gì?