epilogue

/ˈɛpəˌɫɔɡ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lời kết, phần kết luận
🎯
Đừng chỉ tra "epilogue" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a short address to the audience by an actor at the conclusion of a play, frequently in verse
✏️
Câu ví dụ
During the epilogue, the actor broke the fourth wall to engage viewers .
Trong phần kết luận, diễn viên đã phá vỡ bức tường thứ tư để thu hút người xem.
✅
Luyện tập

"epilogue" nghĩa là gì?