Nghĩa tiếng Việt
đồ trang sức filigree, công việc kim loại tinh xảo
Đừng chỉ tra "filigree" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a delicate metalwork, like jewelry, with intricate designs made from thin wires or threads
Câu ví dụ
The scarf had filigree patterns woven into the fabric.
Chiếc khăn có các họa tiết filigree được dệt vào vải.
Luyện tập
"filigree" nghĩa là gì?