filigree

/ˈfɪɫəˌɡɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồ trang sức filigree, công việc kim loại tinh xảo
🎯
Đừng chỉ tra "filigree" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a delicate metalwork, like jewelry, with intricate designs made from thin wires or threads
✏️
Câu ví dụ
The scarf had filigree patterns woven into the fabric.
Chiếc khăn có các họa tiết filigree được dệt vào vải.
✅
Luyện tập

"filigree" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Clothes and Fashion