balmy

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ấm áp, dễ chịu và ấm áp
🎯
Đừng chỉ tra "balmy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
pleasantly warm, mild, and soothing
✏️
Câu ví dụ
The balmy atmosphere of the spa provided a relaxing environment for guests to unwind .
Bầu không khí ấm áp của spa mang lại môi trường thư giãn cho khách.
✅
Luyện tập

"balmy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Weather and Temperature