to convalesce

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hồi phục, dưỡng bệnh
🎯
Đừng chỉ tra "to convalesce" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to gradually recover health and strength after being ill or undergoing treatment
✏️
Câu ví dụ
Patients often convalesce in a rehabilitation center where they can receive specialized care and physical therapy .
Bệnh nhân thường hồi phục tại trung tâm phục hồi chức năng nơi họ có thể nhận được sự chăm sóc chuyên biệt và vật lý trị liệu.
✅
Luyện tập

"to convalesce" nghĩa là gì?