to convalesce
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
hồi phục, dưỡng bệnh
Đừng chỉ tra "to convalesce" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to gradually recover health and strength after being ill or undergoing treatment
Câu ví dụ
Patients often convalesce in a rehabilitation center where they can receive specialized care and physical therapy .
Bệnh nhân thường hồi phục tại trung tâm phục hồi chức năng nơi họ có thể nhận được sự chăm sóc chuyên biệt và vật lý trị liệu.
Luyện tập
"to convalesce" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Recovery and Treatment
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?