plateau

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cao nguyên, bình nguyên
🎯
Đừng chỉ tra "plateau" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an area of land that is flat and higher than the land surrounding it
✏️
Câu ví dụ
The Qinghai-Tibet Plateau , often called the " Roof of the World , " is the highest and largest plateau in the world .
Cao nguyên Thanh Hải-Tây Tạng, thường được gọi là "Nóc nhà của Thế giới", là cao nguyên cao nhất và rộng lớn nhất thế giới.
✅
Luyện tập

"plateau" nghĩa là gì?