selective

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chọn lọc, kén chọn
💡
Definition (English)
(of a person) careful in choosing
✏️
Câu ví dụ
Being selective about who you trust is important in building lasting relationships .
Việc chọn lọc về người bạn tin tưởng là quan trọng trong việc xây dựng các mối quan hệ lâu dài.
Luyện tập

"selective" nghĩa là gì?