to spam
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
gửi spam, rải thư rác
Đừng chỉ tra "to spam" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to send an unwanted advertisement or message online, usually to a lot of people
Câu ví dụ
She accidentally spammed her contacts list with a chain letter, causing confusion among her friends.
Cô ấy vô tình spam danh sách liên lạc của mình với một lá thư chuyền tay, gây ra sự nhầm lẫn giữa bạn bè của cô.
Luyện tập
"to spam" nghĩa là gì?