to spam

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
gửi spam, rải thư rác
💡
Definition (English)
to send an unwanted advertisement or message online, usually to a lot of people
✏️
Câu ví dụ
She accidentally spammed her contacts list with a chain letter, causing confusion among her friends.
Cô ấy vô tình spam danh sách liên lạc của mình với một lá thư chuyền tay, gây ra sự nhầm lẫn giữa bạn bè của cô.
Luyện tập

"to spam" nghĩa là gì?