Nghĩa tiếng Việt
sự không chắc chắn, tính bất định
Đừng chỉ tra "uncertainty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a condition or situation that is unsettled, dependent on chance, or unpredictable, often causing doubt
Câu ví dụ
Rising oil prices created uncertainties in the global economy .
Giá dầu tăng đã tạo ra những bất ổn trong nền kinh tế toàn cầu.
Luyện tập
"uncertainty" nghĩa là gì?