uncertainty

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự không chắc chắn, tính bất định
🎯
Đừng chỉ tra "uncertainty" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a condition or situation that is unsettled, dependent on chance, or unpredictable, often causing doubt
✏️
Câu ví dụ
Rising oil prices created uncertainties in the global economy .
Giá dầu tăng đã tạo ra những bất ổn trong nền kinh tế toàn cầu.
✅
Luyện tập

"uncertainty" nghĩa là gì?