Nghĩa tiếng Việt
đoạn trích, clip
Đừng chỉ tra "clip" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a short part of a movie or broadcast that is viewed separately
Câu ví dụ
He edited a clip of his favorite scenes to share on social media .
Anh ấy đã chỉnh sửa một clip về những cảnh quay yêu thích của mình để chia sẻ trên mạng xã hội.
Luyện tập
"clip" nghĩa là gì?