real

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thực, thật
🎯
Đừng chỉ tra "real" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having actual existence and not imaginary
✏️
Câu ví dụ
The tears in her eyes were real as she said goodbye to her beloved pet .
Những giọt nước mắt trong mắt cô ấy là thật khi cô ấy nói lời tạm biệt với thú cưng yêu quý của mình.
✅
Luyện tập

"real" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Large Amount