Nghĩa tiếng Việt
thực, thật
Đừng chỉ tra "real" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having actual existence and not imaginary
Câu ví dụ
The tears in her eyes were real as she said goodbye to her beloved pet .
Những giọt nước mắt trong mắt cô ấy là thật khi cô ấy nói lời tạm biệt với thú cưng yêu quý của mình.
Luyện tập
"real" nghĩa là gì?