liable

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chịu trách nhiệm, có nghĩa vụ
🎯
Đừng chỉ tra "liable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
legally held accountable for the cost of something
✏️
Câu ví dụ
Businesses can be held liable for injuries sustained by customers on their premises .
Các doanh nghiệp có thể bị chịu trách nhiệm về những chấn thương mà khách hàng gặp phải trong cơ sở của họ.
✅
Luyện tập

"liable" nghĩa là gì?