Nghĩa tiếng Việt
chịu trách nhiệm, có nghĩa vụ
Đừng chỉ tra "liable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
legally held accountable for the cost of something
Câu ví dụ
Businesses can be held liable for injuries sustained by customers on their premises .
Các doanh nghiệp có thể bị chịu trách nhiệm về những chấn thương mà khách hàng gặp phải trong cơ sở của họ.
Luyện tập
"liable" nghĩa là gì?