to divert
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
chuyển hướng, làm lệch hướng
Đừng chỉ tra "to divert" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause someone or something to change direction
Câu ví dụ
The marathon route was diverted through scenic neighborhoods to showcase more of the city 's landmarks .
Tuyến đường marathon đã được chuyển hướng qua các khu phố đẹp như tranh để giới thiệu thêm các địa danh của thành phố.
Luyện tập
"to divert" nghĩa là gì?