Nghĩa tiếng Việt
hoàng đạo, vành đai hoàng đạo
Đừng chỉ tra "zodiac" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(astronomy) the celestial zone in the sky where the sun, moon, and planets appear to move, traditionally divided into twelve equal segments, each associated with a distinct name and symbol
Câu ví dụ
People born under the sign of Leo are said to possess strong leadership qualities , according to the zodiac.
Người ta nói rằng những người sinh ra dưới dấu hiệu của Sư Tử sở hữu phẩm chất lãnh đạo mạnh mẽ, theo cung hoàng đạo.
Luyện tập
"zodiac" nghĩa là gì?