Nghĩa tiếng Việt
đồng lạnh, vùng lãnh nguyên
Đừng chỉ tra "tundra" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the expansive flat Arctic regions, of North America, Asia, and Europe, in which no trees grow and the soil is always frozen
Câu ví dụ
Climate change poses a threat to tundra regions worldwide, affecting wildlife habitats and contributing to permafrost thawing.
Biến đổi khí hậu đe dọa các vùng đài nguyên trên toàn thế giới, ảnh hưởng đến môi trường sống của động vật hoang dã và góp phần làm tan băng vĩnh cửu.
Luyện tập
"tundra" nghĩa là gì?