Nghĩa tiếng Việt
cuộc đột kích, cuộc tấn công bất ngờ
Đừng chỉ tra "raid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a surprise attack against a place or a group of people
Câu ví dụ
The historical reenactment included a dramatic portrayal of a Viking raid on a coastal settlement .
Buổi tái hiện lịch sử bao gồm một mô tả kịch tính về một cuộc đột kích của người Viking vào một khu định cư ven biển.
Luyện tập
"raid" nghĩa là gì?