raid

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cuộc đột kích, cuộc tấn công bất ngờ
🎯
Đừng chỉ tra "raid" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a surprise attack against a place or a group of people
✏️
Câu ví dụ
The historical reenactment included a dramatic portrayal of a Viking raid on a coastal settlement .
Buổi tái hiện lịch sử bao gồm một mô tả kịch tính về một cuộc đột kích của người Viking vào một khu định cư ven biển.
✅
Luyện tập

"raid" nghĩa là gì?