to breach

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vi phạm, phá vỡ
🎯
Đừng chỉ tra "to breach" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to break an agreement, law, etc.
✏️
Câu ví dụ
A legal dispute arose between the two parties due to one side breaching the terms of the partnership agreement .
Một tranh chấp pháp lý đã nảy sinh giữa hai bên do một bên vi phạm các điều khoản của thỏa thuận hợp tác.
✅
Luyện tập

"to breach" nghĩa là gì?