to breach
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
vi phạm, phá vỡ
Đừng chỉ tra "to breach" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to break an agreement, law, etc.
Câu ví dụ
A legal dispute arose between the two parties due to one side breaching the terms of the partnership agreement .
Một tranh chấp pháp lý đã nảy sinh giữa hai bên do một bên vi phạm các điều khoản của thỏa thuận hợp tác.
Luyện tập
"to breach" nghĩa là gì?