Nghĩa tiếng Việt
dứa, trái dứa
Đừng chỉ tra "pineapple" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a sweet large and tropical fruit that has brown skin, pointy leaves, and yellow flesh which is very juicy
Câu ví dụ
Some people enjoy the unique combination of sweet and tangy flavors by adding pineapple to their pizza toppings .
Một số người thích sự kết hợp độc đáo của hương vị ngọt ngào và chua bằng cách thêm dứa vào lớp phủ pizza của họ.
Luyện tập
"pineapple" nghĩa là gì?