pineapple

/ˈpaɪˌnæpəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dứa, trái dứa
🎯
Đừng chỉ tra "pineapple" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a sweet large and tropical fruit that has brown skin, pointy leaves, and yellow flesh which is very juicy
✏️
Câu ví dụ
Some people enjoy the unique combination of sweet and tangy flavors by adding pineapple to their pizza toppings .
Một số người thích sự kết hợp độc đáo của hương vị ngọt ngào và chua bằng cách thêm dứa vào lớp phủ pizza của họ.
✅
Luyện tập

"pineapple" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Fruits