scuba diving
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
lặn biển, lặn có bình khí
Đừng chỉ tra "scuba diving" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act or sport of swimming underwater, using special equipment such as an oxygen tank, etc.
Câu ví dụ
The guide explained the safety rules for scuba diving.
Hướng dẫn viên đã giải thích các quy tắc an toàn cho lặn biển.
Luyện tập
"scuba diving" nghĩa là gì?