to guard
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
canh gác, bảo vệ
Đừng chỉ tra "to guard" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to protect a person, place, or property against harm or an attack
Câu ví dụ
Personal bodyguards are hired to guard high-profile individuals from potential dangers .
Vệ sĩ cá nhân được thuê để bảo vệ các cá nhân nổi tiếng khỏi những nguy hiểm tiềm ẩn.
Luyện tập
"to guard" nghĩa là gì?